學華語Kaori Dict

像樣

giản thể: 像样

xiàngyàng

ㄒㄧㄤˋ ㄧㄤˋ

TƯỢNG DẠNG

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.trình bày được
  2. 2.đứng đắn
  3. 3.đạt chuẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆穿得還挺像樣的,對吧?

    Tāngmǔ chuān de hái tǐng xiàngyàng de, duì ba?

    Tom mặc khá chỉn chu, phải không?

  • 2

    然而這也算不上什麼像樣的東西。

    ránér zhè yě suàn bù shàng shénme xiàngyàng de dōngxi。

    Tuy nhiên, điều này cũng không đáng gọi là gì cả.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

像样 nghĩa là gì? · Kaori Dict