學華語Kaori Dict

看來

giản thể: 看来

kànlai

ㄎㄢˋ ㄌㄞ˙

KHÁN LAI

HSK 4TOCFL 4
  1. 1.hình như
  2. 2.có vẻ rằng

例句Câu ví dụ

  • 1

    看來今天要下雨。

    kàn lai jīn tiān yào xià yǔ

    Dường như hôm nay sẽ mưa

  • 2

    看來他很好。

    kànlai tā hěn hǎo。

    Có vẻ anh ấy rất tốt

  • 3

    看來他搞錯了。

    kànlai tā gǎocuò le。

    Dường như anh ấy đã sai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看來 nghĩa là gì? · Kaori Dict