例句Câu ví dụ
- 1
看來今天要下雨。
kàn lai jīn tiān yào xià yǔ
Dường như hôm nay sẽ mưa
- 2
看來他很好。
kànlai tā hěn hǎo。
Có vẻ anh ấy rất tốt
- 3
看來他搞錯了。
kànlai tā gǎocuò le。
Dường như anh ấy đã sai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
