學華語Kaori Dict

看出

kànchū

ㄎㄢˋ ㄔㄨ

KHÁN XUẤT

HSK 5TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    從他的話里我看出了問題。

    cóng tā de huà lǐ wǒ kàn chū le wèn tí

    Từ những gì anh ấy nói, tôi nhận thấy có vấn đề

  • 2

    我能看出你說的謊來。

    wǒ néng kànchū nǐ shuō de huǎng lái。

    Tôi có thể nhìn thấu những điều anh nói là dối

  • 3

    您很容易就能看出區別。

    nín hěn róngyì jiù néng kànchū qūbié。

    Bạn dễ dàng nhận ra sự khác biệt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看出 nghĩa là gì? · Kaori Dict