看不起
kànbuqǐ
[ㄎㄢˋ ㄅㄨ˙ ㄑㄧˇ]
KHÁN BẤT KHỞI
HSK 4TOCFL 4V
- 1.coi thường
- 2.khinh miệt

例句Câu ví dụ
- 1
不能看不起別人。
bù néng kàn bu qǐ bié ren
Không thể coi thường người khác
- 2
她看不起他。
tā kànbuqǐ tā。
Cô ấy coi thường anh ấy
- 3
她看不起我。
tā kànbuqǐ wǒ。
Cô ấy coi thường tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!