例句Câu ví dụ
- 1
他看上去很親切。
tā kàn shang qu hěn qīn qiè
Anh ấy trông rất thân thiện.
- 2
他看上去顯老。
tā kànshangqu xiǎnlǎo。
Anh ấy trông già hơn thực tế
- 3
這看上去像個蛋。
zhè kànshangqu xiàng gě dàn。
Đây trông như một quả trứng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
