學華語Kaori Dict

看上去

kànshangqu

ㄎㄢˋ ㄕㄤ˙ ㄑㄩ˙

KHÁN THƯỢNG KHỨ

HSK 3
  1. 1.dường như
  2. 2.có vẻ (như)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他看上去很親切。

    tā kàn shang qu hěn qīn qiè

    Anh ấy trông rất thân thiện.

  • 2

    他看上去顯老。

    tā kànshangqu xiǎnlǎo。

    Anh ấy trông già hơn thực tế

  • 3

    這看上去像個蛋。

    zhè kànshangqu xiàng gě dàn。

    Đây trông như một quả trứng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看上去 nghĩa là gì? · Kaori Dict