學華語Kaori Dict

收看

shōukàn

ㄕㄡ ㄎㄢˋ

THU KHÁN

HSK 3V
  1. 1.xem (chương trình TV)

例句Câu ví dụ

  • 1

    很多人收看這個節目。

    hěn duō rén shōu kàn zhè ge jié mù

    Rất nhiều người xem chương trình này

  • 2

    歡迎收看本頻道。

    huānyíng shōukàn běn píndào。

    Chào mừng các bạn đến với kênh của chúng tôi。

  • 3

    歡迎收看我的頻道。

    huānyíng shōukàn wǒ de píndào。

    Chào mừng bạn đến với kênh của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收看 nghĩa là gì? · Kaori Dict