例句Câu ví dụ
- 1
很多人收看這個節目。
hěn duō rén shōu kàn zhè ge jié mù
Rất nhiều người xem chương trình này
- 2
歡迎收看本頻道。
huānyíng shōukàn běn píndào。
Chào mừng các bạn đến với kênh của chúng tôi。
- 3
歡迎收看我的頻道。
huānyíng shōukàn wǒ de píndào。
Chào mừng bạn đến với kênh của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
