懂局
dǒngjú
[ㄉㄨㄥˇ ㄐㄩˊ]
ĐỔNG CỤC
- 1.biết rõ công việc
- 2.biết cách làm
- 3.thông thạo
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.biết tường tận
- 5.chuyên nghiệp
- 6.thành thạo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 懂ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!