- 1.hiểu được (khi nghe)
- 2.hiểu (những gì được nói)

例句Câu ví dụ
- 1
你聽懂他說的了嗎?
nǐ tīngdǒng tā shuō de le ma?
Anh có hiểu điều anh ấy nói không
- 2
我沒聽懂他說的話。
wǒ méi tīngdǒng tā shuō dehuà。
Tôi không hiểu gì người đó nói.
- 3
我沒聽懂您的意思。
wǒ méi tīngdǒng nín de yìsi。
Tôi không hiểu ý anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 懂ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.