學華語Kaori Dict

聽懂

giản thể: 听懂

tīngdǒng

ㄊㄧㄥ ㄉㄨㄥˇ

DẪN ĐỔNG

  1. 1.hiểu được (khi nghe)
  2. 2.hiểu (những gì được nói)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你聽懂他說的了嗎?

    nǐ tīngdǒng tā shuō de le ma?

    Anh có hiểu điều anh ấy nói không

  • 2

    我沒聽懂他說的話。

    wǒ méi tīngdǒng tā shuō dehuà。

    Tôi không hiểu gì người đó nói.

  • 3

    我沒聽懂您的意思。

    wǒ méi tīngdǒng nín de yìsi。

    Tôi không hiểu ý anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

听懂 nghĩa là gì? · Kaori Dict