學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
懵懂
懵懂
měng
dǒng
[ㄇㄥˇ ㄉㄨㄥˇ]
MỘNG ĐỔNG
1.
mơ hồ
2.
ngu dốt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
懂
dǒng
hiểu
懂得
dǒngde
hiểu; biết; thấu hiểu
懂事
dǒngshì
trưởng thành, không còn ngây thơ của trẻ con; nhận biết được chuyện gì đang xảy ra trên thế giới
懵
měng
ngu ngốc
弄懂
nòngdǒng
hiểu ra
懂局
dǒngjú
biết rõ công việc
懂眼
dǒngyǎn
chuyên gia
懂行
dǒngháng
biết rõ cách làm
逐字解
Từng chữ trong từ
懵
mộng
ngu, khờ, tênh
懂
đổng
hiểu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
萌動
méngdòng
nảy mầm
記憶技巧
Mẹo nhớ
懂
ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
懵懂 nghĩa là gì? · Kaori Dict