學華語Kaori Dict

měng

ㄇㄥˇ

MỘNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我剛睡醒,腦子還有點懵,別急著跟我講正事。

    wǒ gāng shuìxǐng, nǎozi háiyǒu diǎn měng, bié jízhe gēn wǒ jiǎng zhèngshì。

    Tôi vừa mới thức dậy, đầu óc vẫn còn mơ màng, đừng vội kể chuyện quan trọng

  • 2

    他被老師突然點名,整個人都懵了。

    tā bèi lǎoshī tūrán diǎnmíng, zhěnggè rén dōu měng le。

    Anh ấy bị giáo viên gọi tên bất ngờ, cả người đều choáng váng

  • 3

    剛下飛機又趕會議,一整天都在懵懵的狀態。

    gāng xiàfēijī yòu gǎn huìyì, yī zhěngtiān dōu zài měng měng de zhuàngtài。

    Mới xuống máy bay lại vội đi họp, cả ngày đều trong trạng thái mờ mịt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懵 nghĩa là gì? · Kaori Dict