懵懵懂懂
měngměngdǒngdǒng
[ㄇㄥˇ ㄇㄥˇ ㄉㄨㄥˇ ㄉㄨㄥˇ]
MỘNG MỘNG ĐỔNG ĐỔNG
- 1.mơ hồ
- 2.ngu dốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 懂ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
[ㄇㄥˇ ㄇㄥˇ ㄉㄨㄥˇ ㄉㄨㄥˇ]
MỘNG MỘNG ĐỔNG ĐỔNG
