學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngu, khờ, tênhmáy dịch

měngMỘNG

  1. 1.ngu ngốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

懵〈形〉 (形声。从心,瞢声。本义昏昧无知的样子) 同本义 此懵然者为之也。--沈括《梦溪笔谈》 又如懵钝(愚鲁迟钝);懵憧(糊涂;迷糊);懵昧(愚昧。亦用为谦词);懵懵(糊里糊涂,凝不清);懵头懵脑(迷迷糊糊) 懵 〈动〉 欺诈 懵懂 懵头转向 人们懵头转向地往外跑 懵(瞢)měng ⒈无知。 ⒉ 懵mèng 1.不明。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [méng] chỉ âm.

tâm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 懵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict