學華語Kaori Dict

懵逼

měng

ㄇㄥˇ ㄅㄧ

MỘNG BỨC

  1. 1.(tiếng địa phương) sững sờ
  2. 2.ngớ người

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽完他那番話,我直接懵逼,完全不知道該怎麼回。

    tīng wán tā nà fān huà, wǒ zhíjiē měngbī, wánquán bùzhī dào gāi zěnme huí。

    Nghe xong lời nói của anh ấy, tôi lập tức choáng váng, hoàn toàn không biết phải trả lời thế nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懵逼 nghĩa là gì? · Kaori Dict