學華語Kaori Dict

懵圈

mēngquān

ㄇㄥ ㄑㄩㄢ

MỘNG KHUYÊN

  1. 1.mong quan — biến thể của 蒙圈[meng1 quan1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那天事情太多,我人都懵圈了,根本記不清細節。

    nàtiān shìqing tài duō, wǒrén dōu mēngquān le, gēnběn jì bùqīng xìjié。

    Ngày đó việc quá nhiều, tôi đã mờ mắt, hoàn toàn không nhớ rõ chi tiết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懵圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict