學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蒙圈
蒙圈
mēng
quān
[ㄇㄥ ㄑㄩㄢ]
MÔNG KHUYÊN
1.
(tiếng lóng Internet) ngơ ngác
2.
bối rối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
圈
quān
hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:個|个[ge4])
蒙
méng
che
啟蒙
qǐméng
dạy trẻ nhỏ
圈子
quānzi
vòng
蒙
mēng
ngây ngất
圈
juàn
chuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại
圈套
quāntào
bẫy; cạm bẫy; mưu mẹo
演藝圈
yǎnyìquān
giới showbiz
逐字解
Từng chữ trong từ
蒙
mông, mong
che phủ
圈
khuyên, quyển
vẽ vòng tròn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
懵圈
mēngquān
mong quan — biến thể của 蒙圈[meng1 quan1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蒙圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict