- 1.(cái gì đó) di chuyển
- 2.bắt đầu chuyển động
- 3.dịch chuyển
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.chạm vào
- 5.sử dụng
- 6.khuấy động (cảm xúc)
- 7.thay đổi
- 8.viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2], động từ

例句Câu ví dụ
- 1
別動!
bié dòng
Đừng động!
- 2
這幅畫仿佛在動。
zhè fú huà fǎng fú zài dòng
Bức tranh này dường như đang chuyển động
- 3
別動!
bié dòng!
Đừng động!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.