- 1.tập thể dục
- 2.di chuyển
- 3.vận hành
Xem 10 nghĩa còn lại
- 4.sử dụng mối quan hệ (ảnh hưởng cá nhân)
- 5.lỏng
- 6.lung lay
- 7.chủ động
- 8.có thể di chuyển
- 9.hoạt động
- 10.chiến dịch
- 11.diễn tập
- 12.hành vi
- 13.LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
大部分學生都參加了活動。
dà bù fen xué sheng dōu cān jiā le huó dòng
Đa số học sinh đều tham gia hoạt động
- 2
因為下雨,所以活動停了。
yīn wèi xià yǔ suǒ yǐ huó dòng tíng le
Hoạt động dừng lại vì mưa
- 3
活動的形式很多。
huó dòng de xíng shì hěn duō
Hình thức hoạt động rất đa dạng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.