- 1.nâng
- 2.giơ lên
- 3.dẫn chứng
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.liệt kê
- 5.hành động
- 6.giơ
- 7.chọn
- 8.bầu
- 9.cử động
- 10.việc làm
Cách đọc khác:jǔ — biến thể của 舉|举[ju3]

例句Câu ví dụ
- 1
請舉一個例子。
qǐng jǔ yī ge lì zi
Hãy đưa một ví dụ
- 2
再給我舉個例子。
zài gěi wǒ jǔ gèlì zǐ。
Hãy cho tôi thêm một ví dụ
- 3
這個例子舉得不好。
zhège lìzi jǔ de bùhǎo。
Ví dụ này đưa ra không tốt