例句Câu ví dụ
- 1
他辦事很可靠。
tā bàn shì hěn kě kào
Anh ấy làm việc rất đáng tin cậy
- 2
請依法辦事。
qǐng yī fǎ bàn shì
Vui lòng tuân thủ pháp luật
- 3
法官依照法律辦事。
fǎ guān yī zhào fǎ lǜ bàn shì
Tòa án tuân thủ pháp luật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.
