- 1.xử lý công việc chính thức
- 2.làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)

例句Câu ví dụ
- 1
他在總部辦公。
tā zài zǒng bù bàn gōng
Anh ấy làm việc tại trụ sở
- 2
他去寫字樓辦公。
tā qù xiě zì lóu bàn gōng
Anh ấy đến văn phòng làm việc
- 3
他在辦公室辦公。
tā zài bàn gōng shì bàn gōng
Anh ấy đang làm việc trong văn phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.