學華語Kaori Dict

辦公

giản thể: 办公

bàngōng

ㄅㄢˋ ㄍㄨㄥ

BIỆN CÔNG

HSK 6TOCFL 5
  1. 1.xử lý công việc chính thức
  2. 2.làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在總部辦公。

    tā zài zǒng bù bàn gōng

    Anh ấy làm việc tại trụ sở

  • 2

    他去寫字樓辦公。

    tā qù xiě zì lóu bàn gōng

    Anh ấy đến văn phòng làm việc

  • 3

    他在辦公室辦公。

    tā zài bàn gōng shì bàn gōng

    Anh ấy đang làm việc trong văn phòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辦公 nghĩa là gì? · Kaori Dict