- 1.không thể; không có khả năng

例句Câu ví dụ
- 1
這景色美得無法形容。
zhè jǐng sè měi dé wú fǎ xíng róng
Vẻ đẹp của cảnh vật đẹp đến mức không thể mô tả
- 2
我也無法解釋。
wǒ yě wúfǎ jiěshì。
Tôi cũng không thể giải thích
- 3
下雨使我無法出門。
xiàyǔ shǐ wǒ wúfǎ chūmén。
Mưa khiến tôi không thể ra ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.