學華語Kaori Dict

發現

giản thể: 发现

xiàn

ㄈㄚ ㄒㄧㄢˋ

PHÁT HIỆN

HSK 2TOCFL 2V/N
  1. 1.để ý; nhận ra
  2. 2.phát hiện; tìm thấy; phát giác
  3. 3.một khám phá

例句Câu ví dụ

  • 1

    我發現了一個問題。

    wǒ fā xiàn le yī ge wèn tí

    Tôi phát hiện ra một vấn đề

  • 2

    哥倫布發現了美洲。

    Gēlúnbù fāxiàn le Měizhōu。

    Columbus đã phát hiện ra châu Mỹ

  • 3

    我發現讀這本書很難。

    wǒ fāxiàn dú zhè běn shū hěn nán。

    Tôi phát hiện ra đọc cuốn sách này rất khó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发现 nghĩa là gì? · Kaori Dict