- 1.phát ra âm thanh; phát biểu
- 2.phát âm; bày tỏ quan điểm hoặc yêu cầu

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡它發聲的方式
wǒ xǐhuan tā fāshēng de fāngshì
Tôi thích cách nó phát âm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!