例句Câu ví dụ
- 1
她的頭發又黑又長。
tā de tóu fa yòu hēi yòu zhǎng
Tóc cô ấy đen và dài
- 2
頭發太長了,我想弄短一點兒。
tóu fa tài zhǎng le wǒ xiǎng nòng duǎn yī diǎnr
Tóc quá dài, tôi muốn cắt ngắn một chút
- 3
他有長頭發。
tā yǒu cháng tóufa。
Hắn có tóc dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
