學華語Kaori Dict

象棋

xiàng

ㄒㄧㄤˋ ㄑㄧˊ

TƯỢNG KỲ

  1. 1.cờ tướng
  2. 2.LT:副[fu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們下象棋吧。

    wǒmen xià xiàngqí ba。

    Hãy chơi cờ vua với nhau

  • 2

    你比我更會下象棋。

    nǐ bǐ wǒ gèng huì xià xiàngqí。

    Anh giỏi hơn tôi trong cờ vua

  • 3

    沒有人想和我下象棋。

    méiyǒu rén xiǎng hé wǒ xià xiàngqí。

    Không ai muốn chơi cờ vua với tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

象棋 nghĩa là gì? · Kaori Dict