例句Câu ví dụ
- 1
我們下象棋吧。
wǒmen xià xiàngqí ba。
Hãy chơi cờ vua với nhau
- 2
你比我更會下象棋。
nǐ bǐ wǒ gèng huì xià xiàngqí。
Anh giỏi hơn tôi trong cờ vua
- 3
沒有人想和我下象棋。
méiyǒu rén xiǎng hé wǒ xià xiàngqí。
Không ai muốn chơi cờ vua với tôi
我們下象棋吧。
wǒmen xià xiàngqí ba。
Hãy chơi cờ vua với nhau
你比我更會下象棋。
nǐ bǐ wǒ gèng huì xià xiàngqí。
Anh giỏi hơn tôi trong cờ vua
沒有人想和我下象棋。
méiyǒu rén xiǎng hé wǒ xià xiàngqí。
Không ai muốn chơi cờ vua với tôi