學華語Kaori Dict

對不起

giản thể: 对不起

duìbu

ㄉㄨㄟˋ ㄅㄨ˙ ㄑㄧˇ

ĐỐI BẤT KHỞI

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ
  2. 2.làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    對不起。沒關系。

    duì bu qǐ méi guān xi

    Xin lỗi. Không sao đâu.

  • 2

    對不起,打擾了。

    duì bu qǐ dǎ rǎo le

    Xin lỗi, làm phiền anh/chị

  • 3

    對不起。

    duìbuqǐ。

    Xin lỗi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对不起 nghĩa là gì? · Kaori Dict