學華語Kaori Dict

不通

tōng

ㄅㄨˋ ㄊㄨㄥ

BẤT THÔNG

HSK 6V
  1. 1.bị tắc
  2. 2.bị chặn
  3. 3.không thể đi qua
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không có lý
  2. 5.lập luận không logic

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條路不通。

    zhè tiáo lù bù tōng

    Con đường này không thông

  • 2

    這條路不通。

    zhè tiáo lù bù tōng

    Con đường này bị tắc

  • 3

    這電話不通!

    zhè diànhuà bùtōng!

    Điện thoại không liên lạc được!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不通 nghĩa là gì? · Kaori Dict