學華語Kaori Dict

打小

xiǎo

ㄉㄚˇ ㄒㄧㄠˇ

ĐẢ TIỂU

  1. 1.(thuật ngữ địa phương) từ nhỏ; từ khi còn nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    俺打小兒就聰明,老師都愛拿俺舉例子。

    ǎn dǎxiǎo ér jiù cōngming, lǎoshī dōu ài ná ǎn jǔlì zǐ。

    Từ nhỏ tôi đã thông minh, các thầy cô đều thích lấy tôi làm ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打小 nghĩa là gì? · Kaori Dict