例句Câu ví dụ
- 1
俺打小兒就聰明,老師都愛拿俺舉例子。
ǎn dǎxiǎo ér jiù cōngming, lǎoshī dōu ài ná ǎn jǔlì zǐ。
Từ nhỏ tôi đã thông minh, các thầy cô đều thích lấy tôi làm ví dụ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
