例句Câu ví dụ
- 1
他的笑話讓我大笑了。
tā de xiàohua ràng wǒ dàxiào le。
Tôi cười vì câu chuyện đùa của anh
- 2
他們突然一起大笑了起來。
tāmen tūrán yīqǐ dàxiào le qǐlai。
Họ bỗng nhiên cùng nhau cười lên
- 3
這部電影讓我們開懷大笑,但它看起來並不是真的很有勁。
zhè bù diànyǐng ràng wǒmen kāihuái dàxiào, dàn tā kànqǐlai bìngbù shì zhēnde hěn yǒujìn。
Bộ phim này khiến chúng tôi cười nghiêng ngả, nhưng nó trông như không thực sự rất vui vẻ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
