學華語Kaori Dict

小學生

giản thể: 小学生

xiǎoxuéshēng

ㄒㄧㄠˇ ㄒㄩㄝˊ ㄕㄥ

TIỂU HỌC SINH

HSK 1N
  1. 1.học sinh tiểu học
  2. 2.trẻ em đi học
  3. 3.LT:個|个[ge4],名[ming2]
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(nghĩa bóng) người mới bắt đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是大學生,我是小學生。

    tā shì dà xué shēng wǒ shì xiǎo xué sheng

    Anh ấy là sinh viên đại học, tôi là học sinh tiểu học

  • 2

    當時我還是小學生。

    dāng shí wǒ hái shi xiǎo xué sheng

    Khi đó tôi vẫn là học sinh tiểu học

  • 3

    我是小學生。

    wǒ shì xiǎoxuéshēng。

    Tôi là học sinh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小學生 nghĩa là gì? · Kaori Dict