學華語Kaori Dict

完工

wángōng

ㄨㄢˊ ㄍㄨㄥ

HOÀN CÔNG

TOCFL 6
  1. 1.hoàn thành công việc
  2. 2.hoàn thành một dự án

例句Câu ví dụ

  • 1

    大橋將在年底完工。

    DàQiáo jiāng zài niándǐ wángōng。

    Cầu lớn sẽ hoàn thành vào cuối năm

  • 2

    這座建築物快完工了。

    zhè zuò jiànzhùwù kuài wángōng le。

    Công trình này sắp hoàn thành

  • 3

    那座建築物會在一年內完工。

    nà zuò jiànzhùwù huì zài yī niánnèi wángōng。

    Công trình đó sẽ hoàn thành trong vòng một năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完工 nghĩa là gì? · Kaori Dict