學華語Kaori Dict

完好

wánhǎo

ㄨㄢˊ ㄏㄠˇ

HOÀN HẢO

HSK 7-9Adj
  1. 1.nguyên vẹn
  2. 2.trong tình trạng tốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我先講完好嗎?

    ràng wǒ xiān jiǎng wánhǎo ma?

    Anh cho em nói xong được không

  • 2

    我明天會把她完好無缺地還給你。

    wǒ míngtiān huì bǎ tā wánhǎowúquē de huángěi nǐ。

    Tôi sẽ trả lại cô ấy nguyên vẹn cho anh ngày mai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完好 nghĩa là gì? · Kaori Dict