例句Câu ví dụ
- 1
讓我先講完好嗎?
ràng wǒ xiān jiǎng wánhǎo ma?
Anh cho em nói xong được không
- 2
我明天會把她完好無缺地還給你。
wǒ míngtiān huì bǎ tā wánhǎowúquē de huángěi nǐ。
Tôi sẽ trả lại cô ấy nguyên vẹn cho anh ngày mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
