學華語Kaori Dict

換成

giản thể: 换成

huànchéng

ㄏㄨㄢˋ ㄔㄥˊ

HOÁN THÀNH

HSK 7-9
  1. 1.đổi (cái này) lấy (cái khác)
  2. 2.thay thế bằng
  3. 3.chuyển thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    請您把這張旅行支票換成現鈔。

    qǐng nín bǎ zhè zhāng lǚxíngzhīpiào huànchéng xiàn chāo。

    Xin quý vị đổi sép du lịch này thành tiền mặt

  • 2

    這兒有銀行嗎?我想把日元換成美元。

    zhèr yǒu yínháng ma? wǒ xiǎng bǎ Rìyuán huànchéng měiyuán。

    Có ngân hàng ở đây không? Tôi muốn đổi yên sang đô la

  • 3

    斯科特先用一塊手表換了一本書,再把書換成了錢。

    Sī kē tè xiān yòng yīkuài shǒubiǎo huàn le yī běn shū, zài bǎ shū huànchéng le qián。

    Scott trước tiên đổi đồng hồ lấy một cuốn sách, sau đó đổi sách lấy tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

换成 nghĩa là gì? · Kaori Dict