- 1.đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.)
- 2.chuyển đổi giữa các phương tiện giao thông

例句Câu ví dụ
- 1
你得在涉谷換乘火車。
nǐ de zài shè gǔ huànchéng huǒchē。
Anh phải chuyển tàu ở Shibuya.
- 2
我需要換乘嗎?
wǒ xūyào huànchéng ma ?
Tôi có cần chuyển tuyến không?
- 3
從馬青路上地鐵,坐到呂厝換乘1號線,就能到廈門北站。
cóng mǎ qīng lùshang dìtiě, zuò dào Lǚ cuò huànchéng 1 hào xiàn, jiù néng dào Xiàmén běi zhàn。
Đi tàu điện ngầm từ đường Mộc Mộc, xuống ga Lỗ Tự đổi sang tuyến 1, có thể đến ga Bắc Hạ Môn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.