- 1.thay thế người (nhân sự, cầu thủ đội thể thao, v.v.)
- 2.thay người

例句Câu ví dụ
- 1
請問,我要用美元換人民幣,這兒可以換給我人民幣嗎?
qǐngwèn, wǒ yào yòng měiyuán huànrén Mín bì, zhèr kěyǐ huàn gěi wǒrén Mín bì ma?
Xin hỏi, tôi muốn đổi USD sang RMB, ở đây có thể đổi cho tôi RMB không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.