學華語Kaori Dict

換人

giản thể: 换人

huànrén

ㄏㄨㄢˋ ㄖㄣˊ

HOÁN NHÂN

  1. 1.thay thế người (nhân sự, cầu thủ đội thể thao, v.v.)
  2. 2.thay người

例句Câu ví dụ

  • 1

    請問,我要用美元換人民幣,這兒可以換給我人民幣嗎?

    qǐngwèn, wǒ yào yòng měiyuán huànrén Mín bì, zhèr kěyǐ huàn gěi wǒrén Mín bì ma?

    Xin hỏi, tôi muốn đổi USD sang RMB, ở đây có thể đổi cho tôi RMB không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

换人 nghĩa là gì? · Kaori Dict