學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thay đổimáy dịch

huànHOÁN

  1. 1.trao đổi
  2. 2.thay đổi (quần áo, v.v.)
  3. 3.thay thế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

换〈动〉 (形声。从手,奂声。本义互易) 同本义 换,易也。--《说文》 擅相换易。--《谷梁传·桓公元年》注 又如以帛换酒;换过子(互相调换);换了帖(异姓的人结拜为兄弟时交换写有年龄、籍贯、家世等的帖子) 变易,改变 几移几换。-- 又如换衣服;换手(更换操作的人);换脚手(换鞋、衣服、手套等);换易(调换、更换);换朝(改朝换代) 换huàn ⒈相互对调互~。交~。~取。 ⒉改变,更改变~。更~。~装。~汤不~药。军队~防。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [huàn] chỉ âm.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 换 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict