學華語Kaori Dict

更換

giản thể: 更换

gēnghuàn

ㄍㄥ ㄏㄨㄢˋ

CANH HOÁN

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.thay thế (lốp xe mòn,...)
  2. 2.thay đổi (địa chỉ,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把舊的更換成新的。

    qǐng bǎ jiù de gēng huàn chéng xīn de

    Vui lòng thay thế cái cũ bằng cái mới

  • 2

    我考慮更換工作。

    wǒ kǎolǜ gēnghuàn gōngzuò。

    Tôi đang cân nhắc việc thay đổi công việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.
  • CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更换 nghĩa là gì? · Kaori Dict