- 1.thay thế (lốp xe mòn,...)
- 2.thay đổi (địa chỉ,...)

例句Câu ví dụ
- 1
請把舊的更換成新的。
qǐng bǎ jiù de gēng huàn chéng xīn de
Vui lòng thay thế cái cũ bằng cái mới
- 2
我考慮更換工作。
wǒ kǎolǜ gēnghuàn gōngzuò。
Tôi đang cân nhắc việc thay đổi công việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.