- 1.đổi chỗ
- 2.(logic) chuyển đổi
- 3.(bảo dưỡng xe) đảo lốp

例句Câu ví dụ
- 1
“我想坐你的座位。”“如果你想,那我們就換位子吧!”
“ wǒ xiǎng zuò nǐ de zuòwèi。 ” “ rúguǒ nǐ xiǎng, nà wǒmen jiù huànwèi zǐ ba! ”
Tôi muốn ngồi ở chỗ của anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.