學華語Kaori Dict

換位

giản thể: 换位

huànwèi

ㄏㄨㄢˋ ㄨㄟˋ

HOÁN VỊ

HSK 7-9V
  1. 1.đổi chỗ
  2. 2.(logic) chuyển đổi
  3. 3.(bảo dưỡng xe) đảo lốp

例句Câu ví dụ

  • 1

    “我想坐你的座位。”“如果你想,那我們就換位子吧!”

    “ wǒ xiǎng zuò nǐ de zuòwèi。 ” “ rúguǒ nǐ xiǎng, nà wǒmen jiù huànwèi zǐ ba! ”

    Tôi muốn ngồi ở chỗ của anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

换位 nghĩa là gì? · Kaori Dict