- 1.vệ sinh công cộng
- 2.vệ sinh (đô thị)
- 3.vệ sinh môi trường
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.viết tắt của 環境衛生|环境卫生[huan2 jing4 wei4 sheng1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.