學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhiều, rực rỡmáy dịch

HuànHOÁN

  1. 1.họ [Huan4]

huànHOÁN

  1. 1.xuất sắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

奂 互易◇作换” 奂,取奂也。--《说文》 呼唤◇作唤” 唤,呼也。古通作奂”--《说文新附》 奂 盛大;众多 奂,众多也。--《玉篇》 可以知古,可以察今,奂然而与民壹始。--《大戴礼记·四代》 奂,盛也。--《汉书·韦元成传》注 又如奂然(盛大的样子);奂衍(众多散布的样子);奂烂(繁盛的样子) 文彩鲜明的◇作焕” 美哉奂焉。--《礼记·檀弓》 又如奂奂(文彩灿烂的样子);奂若(色彩鲜明的样子) 悠闲的,涣散的◇作涣” 伴奂尔游矣 奂(妀)huàn ⒈众多,盛大美哉~焉。 ⒉

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 奂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict