學華語Kaori Dict

變形

giản thể: 变形

biànxíng

ㄅㄧㄢˋ ㄒㄧㄥˊ

BIẾN HÌNH

HSK 6TOCFL 6
  1. 1.bị biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    鐵受熱會變形。

    tiě shòu rè huì biàn xíng

    Sắt chịu nhiệt sẽ biến dạng

  • 2

    橡皮不硬:它在壓力下會變形。

    xiàngpí bù yìng: tā zài yālì xià huì biànxíng。

    Cao su không cứng: nó sẽ biến dạng dưới áp lực.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

變形 nghĩa là gì? · Kaori Dict