學華語Kaori Dict

變性

giản thể: 变性

biànxìng

ㄅㄧㄢˋ ㄒㄧㄥˋ

BIẾN TÍNH

  1. 1.bị biến tính
  2. 2.sự biến tính
  3. 3.chuyển giới
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người chuyển giới

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是變性人。

    Tāngmǔ shì biànxìng rén。

    Tom là người chuyển giới

  • 2

    瑪麗是變性人。

    Mǎlì shì biànxìng rén。

    Mary là người chuyển giới

  • 3

    我不知道湯姆是變性人。

    wǒ bùzhī dào Tāngmǔ shì biànxìng rén。

    Tôi không biết Tom là người chuyển giới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

變性 nghĩa là gì? · Kaori Dict