鞭刑
biānxíng
[ㄅㄧㄢ ㄒㄧㄥˊ]
TIÊN HÌNH
- 1.Bian Hinh — đánh đập bằng roi (trừng phạt thân thể)

例句Câu ví dụ
- 1
在新加坡,鞭刑是處置犯人的方法之一。
zài Xīnjiāpō, biānxíng shì chǔzhì fànrén de fāngfǎ zhīyī。
Ở Singapore, đánh đòn là một trong những hình thức xử phạt người phạm tội.