學華語Kaori Dict

鞭刑

biānxíng

ㄅㄧㄢ ㄒㄧㄥˊ

TIÊN HÌNH

  1. 1.Bian Hinh — đánh đập bằng roi (trừng phạt thân thể)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在新加坡,鞭刑是處置犯人的方法之一。

    zài Xīnjiāpō, biānxíng shì chǔzhì fànrén de fāngfǎ zhīyī。

    Ở Singapore, đánh đòn là một trong những hình thức xử phạt người phạm tội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞭刑 nghĩa là gì? · Kaori Dict