字義Nghĩa
cái roimáy dịch
biānTIÊN
- 1.roi hoặc dây da
- 2.đánh bằng roi
- 3.quất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鞭 (形声。从革,便声。本义皮制的马鞭) 同本义 鞭,驱也。--《说文》 其左执鞭弭。--《国语·晋语》 虽鞭之长,不及马腹。--《左传·宣公十五年》 北市买长鞭。--《乐府诗集·木兰诗》 骏马不劳鞭。--唐·李白《赠友人》 又如鞭影(马鞭的影子◇以比喻警戒策勉);鞭镫(马鞭与马镫);鞭弭(马鞭和弓) 竹根 新鞭暗入庭,初长两三茎。--张蠙《新竹》 又如鞭笋(植物名。指竹子的根茎生长于地下);鞭茁(初生的鞭笋) 形状细长类似鞭子的东西 古代一 鞭 biān ①赶牲畜的工具马~子。 ②古代一种有节的兵器钢~。 ③形状像鞭子的东西教~。 ④成串的小爆竹小~。 ⑤鞭打~马。 【鞭策】鞭打;用马鞭子赶马。比喻督促使进步常以先进人物的思想~自己。 【鞭长莫及】原指虽然鞭子长,但不应该打到马肚子上◇来借指力量达不到。 【鞭笞】用鞭子、手杖或板子打。比喻督促、鼓励。 【鞭辟近里】见【鞭辟入里】。 【鞭辟入里】形容分析切中要害,能透彻说明问题。又作鞭辟近里。 【鞭挞】鞭打。比喻抨击痛加~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 革 (cách) chỉ nghĩa, 便 [biàn] chỉ âm.
組詞Từ chứa chữ này
- 鞭炮pháo
- 鞭策thúc đẩy
- 鞭子cái roi
- 鞭打đánh bằng roi
- 鞭撻quất; (nghĩa bóng) chỉ trích
- 鞭毛lông roi
- 鞭痕vết lằn
- 鞭笞đánh bằng roi
- 鞭節roi tế bào
- 鞭蟲giun roi
- 先鞭là người đầu tiên; dẫn đầu
- 揚鞭quất roi
- 教鞭gậy chỉ của giáo viên
- 牛鞭dương vật bò (dùng làm thực phẩm)
- 皮鞭roi da
- 鋼鞭chuỳ gai (vũ khí)