學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鞭笞
鞭笞
biān
chī
[ㄅㄧㄢ ㄔ]
TIÊN SI
1.
đánh bằng roi
2.
quất
3.
đánh roi
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
thúc giục hoặc kích thích
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鞭炮
biānpào
pháo
鞭策
biāncè
thúc đẩy
鞭子
biānzi
cái roi
鞭
biān
roi hoặc dây da
鞭打
biāndǎ
đánh bằng roi
笞
chī
đánh bằng dải tre
先鞭
xiānbiān
là người đầu tiên; dẫn đầu
揚鞭
yángbiān
quất roi
逐字解
Từng chữ trong từ
鞭
tiên
cái roi
笞
si
trượng tre dùng để đánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
便池
biànchí
bồn tiểu
貶斥
biǎnchì
giáng chức
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鞭笞 nghĩa là gì? · Kaori Dict