學華語Kaori Dict

biān

ㄅㄧㄢ

TIÊN

TOCFL 7
  1. 1.roi hoặc dây da
  2. 2.đánh bằng roi
  3. 3.quất
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.dùi chỉ huy
  2. 5.vũ khí sắt phân đoạn (cổ)
  3. 6.dương vật (của động vật, dùng làm thực phẩm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    願你在新的崗位上,策馬揚鞭,更進一步!

    yuàn nǐ zài xīn de gǎngwèi shàng, cèmǎ yángbiān, gèng jìnyībù!

    Chúc mừng bạn ở vị trí mới, hãy cương quyết tiến lên, đạt được thành tựu lớn hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞭 nghĩa là gì? · Kaori Dict