學華語Kaori Dict

鞭打

biān

ㄅㄧㄢ ㄉㄚˇ

TIÊN ĐẢ

TOCFL 7
  1. 1.đánh bằng roi
  2. 2.quất
  3. 3.đòn roi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đánh đập

例句Câu ví dụ

  • 1

    嚴懲棒打、鞭打尤用以懲戒、責打。

    yánchéng bàng dǎ、 biāndǎ Yóu yòngyǐ chéngjiè、 zédǎ。

    Đánh đập nghiêm trọng, dùng roi đánh, thường dùng để trừng phạt, trách mắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞭打 nghĩa là gì? · Kaori Dict