鞭打
biāndǎ
[ㄅㄧㄢ ㄉㄚˇ]
TIÊN ĐẢ
TOCFL 7

例句Câu ví dụ
- 1
嚴懲棒打、鞭打尤用以懲戒、責打。
yánchéng bàng dǎ、 biāndǎ Yóu yòngyǐ chéngjiè、 zédǎ。
Đánh đập nghiêm trọng, dùng roi đánh, thường dùng để trừng phạt, trách mắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.