學華語Kaori Dict

鞭子

biānzi

ㄅㄧㄢ ㄗ˙

TIÊN TỬ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    道德是提昇自我的明燈,不該是喝斥別人的鞭子。

    dàodé shì tí shēng zìwǒ de Míng dēng, bùgāi shì hèchì biéren de biānzi。

    Đạo đức là ngọn đèn soi sáng bản thân, không nên là chiếc roi la mắng người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞭子 nghĩa là gì? · Kaori Dict